貞女引 zhēn nǚ yǐn · trinh nữ dẫn Hán Việt: trinh nữ dẫn · Pinyin: zhēn nǚ yǐn Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 女 (nữ) + 引 (dẫn)Pinyinzhēn nǚ yǐnHán Việttrinh nữ dẫnCấu tạo貞 + 女 + 引 · trinh + nữ + dẫn nghĩa thành phần: trinh + nữ + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古琴曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.古琴曲名。