貞觀之理

zhēn guān zhī lǐ trinh quan chi lí

Hán Việt: trinh quan chi lí · Pinyin: zhēn guān zhī lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (quan) + (chi) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"贞观之治"。 2.唐人避高宗李治讳改。