負一層

fù yī céng phụ nhất tằng

Hán Việt: phụ nhất tằng · Pinyin: fù yī céng

Tổng quan

(kiến trúc) tầng hầm 1 | tầng B1

Cấu tạo: (phụ) + (nhất) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kiến trúc) tầng hầm 1 | tầng B1

Eng

  • CC-CEDICT (architecture) basement level 1; floor B1
  • Cihui (architecture) basement level 1; floor B1