負乘斯奪 fù chéng sī duó · phụ thừa tư đoạt Hán Việt: phụ thừa tư đoạt · Pinyin: fù chéng sī duó Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 乘 (thừa) + 斯 (tư) + 奪 (đoạt)Pinyinfù chéng sī duóHán Việtphụ thừa tư đoạtCấu tạo負 + 乘 + 斯 + 奪 · phụ + thừa + tư + đoạt nghĩa thành phần: phụ + thừa + tư + đoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指才德不称其职会招致祸患。