负债国

phụ trái quốc

Hán Việt: phụ trái quốc

Tổng quan

Cấu tạo: 負 (phụ) + 債 (trái) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quốc gia mắc nợ
  • Biên soạn p.w. debtor nation

Eng

  • Cihui 負債國 ùzhàiguó p.w. debtor nation

Từ liên quan

Gần nghĩa

负债的 · 负债累累 · 負債 · 负债 · 负债率 · 负债危机 · 负债意愿 · 负债人监狱