負芻之禍 fù chú zhī huò · phụ sô chi họa Hán Việt: phụ sô chi họa · Pinyin: fù chú zhī huò Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 芻 (sô) + 之 (chi) + 禍 (họa)Pinyinfù chú zhī huòHán Việtphụ sô chi họaCấu tạo負 + 芻 + 之 + 禍 · phụ + sô + chi + họa nghĩa thành phần: phụ + sô + chi + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 负:背着;刍:干草;负刍:指背草的人,代指纵火。纵火的灾祸。