負號兒 phụ hào nhi Hán Việt: phụ hào nhi Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 號 (hào) + 兒 (nhi)Hán Việtphụ hào nhiCấu tạo負 + 號 + 兒 · phụ + hào + nhi nghĩa thành phần: phụ + hào + nhi Nghĩa EngCihui 負號兒 ùhàor ►See fùhào