負商譽 phụ thương dự Hán Việt: phụ thương dự Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 商 (thương) + 譽 (dự)Hán Việtphụ thương dựCấu tạo負 + 商 + 譽 · phụ + thương + dự nghĩa thành phần: phụ + thương + dự