负局仙 phụ cục tiên Hán Việt: phụ cục tiên Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 局 (cục) + 仙 (tiên)Hán Việtphụ cục tiênCấu tạo负 + 局 + 仙 · phụ + cục + tiên nghĩa thành phần: phụ + cục + tiên