負心人 phụ tâm nhân Hán Việt: phụ tâm nhân Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 心 (tâm) + 人 (nhân)Hán Việtphụ tâm nhânCấu tạo負 + 心 + 人 · phụ + tâm + nhân nghĩa thành phần: phụ + tâm + nhân Nghĩa EngCihui 負心人 ùxīnrén n. ungrateful man