负担者

fù dān zhěphụ đam giả

Hán Việt: phụ đam giả · Pinyin: fù dān zhě

Tổng quan

người gánh vác

Cấu tạo: 負 (phụ) + 擔 (đam) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người gánh vác

Eng

  • Cihui bearer

Đức

  • Handedict Träger, Überbringer

Từ liên quan

Gần nghĩa

負擔 · 负担 · 负担不起 · 负担得起 · 负担过多 · 负担不重的 · 负担沉重的 · 负担重