负担重 fù dān zhòng·phụ đam trọng Hán Việt: phụ đam trọng · Pinyin: fù dān zhòng Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 擔 (đam) + 重 (trọng)Pinyinfù dān zhòngHán Việtphụ đam trọngTừ loạitínhCấu tạo負 + 擔 + 重 · phụ + đam + trọng nghĩa thành phần: phụ + đam + trọng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trách nhiệm nặngĐứcHandedict schwere Verantwortung tragen (V, Psych) Từ liên quan Gần nghĩa负担者 · 負擔 · 负担 · 负担不起 · 负担得起 · 负担过多 · 负担不重的 · 负担沉重的