负担得起

phụ đam đắc khởi

Hán Việt: phụ đam đắc khởi

Tổng quan

có thể, có đủ sức, có đủ khả năng, có đủ điều kiện (để làm gì), cho, tạo cho, cấp cho, ban cho

Cấu tạo: 負 (phụ) + 擔 (đam) + 得 (đắc) + 起 (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có khả năng chi trả
  • Biên soạn r.v. be able to afford

Eng

  • Cihui 負擔得起 ùdān de qǐ r.v. be able to afford

Từ liên quan

Gần nghĩa

负担不起 · 负担过多 · 负担不重的 · 负担沉重的 · 负担者 · 负担舍舟 · 负担过重 · 负担重