負效應

fù xiào yìng phụ hiệu ứng

Hán Việt: phụ hiệu ứng · Pinyin: fù xiào yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (hiệu) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指消极的影响或效果:人类许多活动给气候造成~。