負深傷

phụ thâm thương

Hán Việt: phụ thâm thương

Tổng quan

vết thương dài và sâu; vết cắt dài và sâu, (kỹ thuật) vết cắt, vết khắc, vết rạch, rạch một vết cắt dài và sâu

Cấu tạo: (phụ) + (thâm) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vết thương dài và sâu; vết cắt dài và sâu, (kỹ thuật) vết cắt, vết khắc, vết rạch, rạch một vết cắt dài và sâu