負溫度 phụ ôn độ Hán Việt: phụ ôn độ Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 溫 (ôn) + 度 (độ)Hán Việtphụ ôn độCấu tạo負 + 溫 + 度 · phụ + ôn + độ nghĩa thành phần: phụ + ôn + độ Nghĩa EngCihui 負溫度 ùwēndù n. negative temperature