負電性 phụ điện tính Hán Việt: phụ điện tính Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 電 (điện) + 性 (tính)Hán Việtphụ điện tínhCấu tạo負 + 電 + 性 · phụ + điện + tính nghĩa thành phần: phụ + điện + tính