負碳離子 phụ thán li tử Hán Việt: phụ thán li tử Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 碳 (thán) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việtphụ thán li tửCấu tạo負 + 碳 + 離 + 子 · phụ + thán + li + tử nghĩa thành phần: phụ + thán + li + tử