負笈遊學 fù jí yóu xué · phụ cấp du học Hán Việt: phụ cấp du học · Pinyin: fù jí yóu xué Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 笈 (cấp) + 遊 (du) + 學 (học)Pinyinfù jí yóu xuéHán Việtphụ cấp du họcCấu tạo負 + 笈 + 遊 + 學 · phụ + cấp + du + học nghĩa thành phần: phụ + cấp + du + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笈:书箱;游学:到外地求学。背着书箱,去外地求学。形容不知劳苦的求知态度。