負約

fù yuē phụ ước

Hán Việt: phụ ước · Pinyin: fù yuē

Tổng quan

bội ước: thất hứa/sai hẹn/lỗi hẹn

Cấu tạo: (phụ) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bội ước: thất hứa/sai hẹn/lỗi hẹn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违背诺言;失约。

Eng

  • Cihui 負約 fùyuē v.o. 1. break a promise/contract/agreement 2. fail to keep an appointment | Nǐ yīnggāi qù, bùyào ∼. You should go. don't break your appointment.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

背约