负羁妻 phụ ki thê Hán Việt: phụ ki thê Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 羁 (ki) + 妻 (thê)Hán Việtphụ ki thêCấu tạo负 + 羁 + 妻 · phụ + ki + thê nghĩa thành phần: phụ + ki + thê