負能量

fù néng liàng phụ năng lượng

Hán Việt: phụ năng lượng · Pinyin: fù néng liàng

Tổng quan

năng lượng tiêu cực | sự tiêu cực

Cấu tạo: (phụ) + (năng) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng lượng tiêu cực | sự tiêu cực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消极颓废、起负面作用的能量:积聚正能量,消减~。

Eng

  • CC-CEDICT negative energy|negativity
  • Cihui negative energy/negativity