負荷者 phụ hà giả Hán Việt: phụ hà giả Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 荷 (hà) + 者 (giả)Hán Việtphụ hà giảCấu tạo負 + 荷 + 者 · phụ + hà + giả nghĩa thành phần: phụ + hà + giả Nghĩa EngCihui 負荷者 ùhèzhě n. bearer; carrier