負荷量 phụ hà lượng Hán Việt: phụ hà lượng Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 荷 (hà) + 量 (lượng)Hán Việtphụ hà lượngCấu tạo負 + 荷 + 量 · phụ + hà + lượng nghĩa thành phần: phụ + hà + lượng Nghĩa EngCihui 負荷量 ùhéliàng n. load capacity