負誘導 phụ dụ đạo Hán Việt: phụ dụ đạo Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 誘 (dụ) + 導 (đạo)Hán Việtphụ dụ đạoCấu tạo負 + 誘 + 導 · phụ + dụ + đạo nghĩa thành phần: phụ + dụ + đạo Nghĩa EngCihui 負誘導 ùyòudǎo n. <bio.> negative induction