負負得正 phụ phụ đắc chánh Hán Việt: phụ phụ đắc chánh Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 負 (phụ) + 得 (đắc) + 正 (chánh)Hán Việtphụ phụ đắc chánhCấu tạo負 + 負 + 得 + 正 · phụ + phụ + đắc + chánh nghĩa thành phần: phụ + phụ + đắc + chánh