負面看 fù miàn kàn · phụ diện khán Hán Việt: phụ diện khán · Pinyin: fù miàn kàn Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 面 (diện) + 看 (khán)Pinyinfù miàn kànHán Việtphụ diện khánCấu tạo負 + 面 + 看 · phụ + diện + khán nghĩa thành phần: phụ + diện + khán