貢丸湯 cống hoàn thang Hán Việt: cống hoàn thang Tổng quan Cấu tạo: 貢 (cống) + 丸 (hoàn) + 湯 (thang)Hán Việtcống hoàn thangCấu tạo貢 + 丸 + 湯 · cống + hoàn + thang nghĩa thành phần: cống + hoàn + thang Nghĩa EngCihui 貢丸湯 òngwántāng n. fish-ball soup M:¹wǎn