貢噶山 gòng gá shān · cống cát san Hán Việt: cống cát san · Pinyin: gòng gá shān Tổng quan Cấu tạo: 貢 (cống) + 噶 (cát) + 山 (san)Pinyingòng gá shānHán Việtcống cát sanCấu tạo貢 + 噶 + 山 · cống + cát + san nghĩa thành phần: cống + cát + san