贡计馆 cống kế quán Hán Việt: cống kế quán Tổng quan Cấu tạo: 贡 (cống) + 计 (kế) + 馆 (quán)Hán Việtcống kế quánCấu tạo贡 + 计 + 馆 · cống + kế + quán nghĩa thành phần: cống + kế + quán