財產刑 tài sản hình Hán Việt: tài sản hình Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 產 (sản) + 刑 (hình)Hán Việttài sản hìnhCấu tạo財 + 產 + 刑 · tài + sản + hình nghĩa thành phần: tài + sản + hình Nghĩa EngCihui 財產刑 áichǎnxíng n. financial penalty (e.g., fine/confiscation)