Tổng quan
Cấu tạo: 財 (tài) + 產 (sản) + 留 (lưu) + 置 (trí) + 權 (quyền)
- Hán Việt
- tài sản lưu trí quyền
- Cấu tạo
- 財 + 產 + 留 + 置 + 權 · tài + sản + lưu + trí + quyền
nghĩa thành phần: tài + sản + lưu + trí + quyền
Từ liên quan
Gần nghĩa
财产授予者 · 财产价值 · 财产公证 · 财产混同 · 财产让与 · 财产性收入 · 财产所有权 · 财产的总量