财产的总量

cái chǎn de zǒng liàngtài sản đích tổng lượng

Hán Việt: tài sản đích tổng lượng · Pinyin: cái chǎn de zǒng liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 財 (tài) + 產 (sản) + 的 (đích) + 總 (tổng) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổng lượng tài sản

Đức

  • Handedict Gesamtmasse (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

财产授予者 · 财产价值 · 财产公证 · 财产混同 · 财产让与 · 财产性收入 · 财产所有权 · 财产留置权