财产让与

tài sản nhượng dữ

Hán Việt: tài sản nhượng dữ

Tổng quan

sự chở, sự chuyên chở, sự vận chuyển, sự truyền, sự truyền đạt, (pháp lý) sự chuyển nhượng, sự sang tên (tài sản); giấy chuyển nhượng, giấy sang tên (tài sản), xe cộ

Cấu tạo: 財 (tài) + 產 (sản) + 讓 (nhượng) + 與 (dữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyển nhượng tài sản

Từ liên quan

Gần nghĩa

财产价值 · 财产公证 · 财产混同 · 让与人 · 让与的 · 财产授予者 · 财产权 · 让与证据