財產讓與

tài sản nhượng dữ

Hán Việt: tài sản nhượng dữ

Tổng quan

sự chở, sự chuyên chở, sự vận chuyển, sự truyền, sự truyền đạt, (pháp lý) sự chuyển nhượng, sự sang tên (tài sản); giấy chuyển nhượng, giấy sang tên (tài sản), xe cộ

Cấu tạo: (tài) + (sản) + (nhượng) + (dữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chở, sự chuyên chở, sự vận chuyển, sự truyền, sự truyền đạt, (pháp lý) sự chuyển nhượng, sự sang tên (tài sản); giấy chuyển nhượng, giấy sang tên (tài sản), xe cộ