财产混同

tài sản hỗn đồng

Hán Việt: tài sản hỗn đồng

Tổng quan

podge) /'hɔdʤpɔdʤ/ (hotchpotch) /'hɔtʃpɔtʃ/, món hổ lốn; món thịt cừu hầm rau, (pháp lý) sự thu gộp toàn bộ tài sản để chia đều (khi cha mẹ mất đi mà không để lại chúc thư), mớ hỗn hợp

Cấu tạo: 財 (tài) + 產 (sản) + 混 (hỗn) + 同 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui podge) /'hɔdʤpɔdʤ/ (hotchpotch) /'hɔtʃpɔtʃ/, món hổ lốn; món thịt cừu hầm rau, (pháp lý) sự thu gộp toàn bộ tài sản để chia đều (khi cha mẹ mất đi mà không để lại chúc thư), mớ hỗn hợp

Từ liên quan

Gần nghĩa

财产价值 · 财产公证 · 财产让与 · 财产授予者 · 财产权 · 财产保险 · 财产关系 · 财产分割