財產目錄 cái chǎn mù lù · tài sản mục lục Hán Việt: tài sản mục lục · Pinyin: cái chǎn mù lù Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 產 (sản) + 目 (mục) + 錄 (lục)Pinyincái chǎn mù lùHán Việttài sản mục lụcCấu tạo財 + 產 + 目 + 錄 · tài + sản + mục + lục nghĩa thành phần: tài + sản + mục + lục Nghĩa EngCihui 財產目錄 áichǎn mùlù n. property inventory