财务的 tài vụ đích Hán Việt: tài vụ đích Tổng quan (thuộc) tài chính, về tài chính Cấu tạo: 財 (tài) + 務 (vụ) + 的 (đích)Hán Việttài vụ đíchTừ loạitínhCấu tạo財 + 務 + 的 · tài + vụ + đích nghĩa thành phần: tài + vụ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Thuộc tài chínhTần suất từ (thuộc) tài chính, về tài chính Từ liên quan Gần nghĩa財務科 · 财务 · 财务大臣 · 财务秘书 · 财务自由 · 财务软件 · 财务再保险 · 财务报告书