財政廳 tài chánh thính Hán Việt: tài chánh thính Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 政 (chánh) + 廳 (thính)Hán Việttài chánh thínhCấu tạo財 + 政 + 廳 · tài + chánh + thính nghĩa thành phần: tài + chánh + thính Nghĩa EngCihui 財政廳 áizhèngtīng p.w. Provincial Department of Finance