財政窟窿 cái zhèng kū lóng · tài chánh quật lung Hán Việt: tài chánh quật lung · Pinyin: cái zhèng kū lóng Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 政 (chánh) + 窟 (quật) + 窿 (lung)Pinyincái zhèng kū lóngHán Việttài chánh quật lungCấu tạo財 + 政 + 窟 + 窿 · tài + chánh + quật + lung nghĩa thành phần: tài + chánh + quật + lung