财门钝驴 tài môn độn lư Hán Việt: tài môn độn lư Tổng quan Cấu tạo: 财 (tài) + 门 (môn) + 钝 (độn) + 驴 (lư)Hán Việttài môn độn lưCấu tạo财 + 门 + 钝 + 驴 · tài + môn + độn + lư nghĩa thành phần: tài + môn + độn + lư