责任人 zé rèn rén·trách nhâm nhân Hán Việt: trách nhâm nhân · Pinyin: zé rèn rén Tổng quan người chịu trách nhiệm Cấu tạo: 責 (trách) + 任 (nhâm) + 人 (nhân)Pinyinzé rèn rénHán Việttrách nhâm nhânTừ loạidanhCấu tạo責 + 任 + 人 · trách + nhâm + nhân nghĩa thành phần: trách + nhâm + nhân Nghĩa ViệtCihui điều phối viênEngCihui responsible person; coordinator Từ liên quan Gần nghĩa责任制 · 责任心 · 责任感 · 任人宰割 · 任人唯贤 · 任人唯亲 · 任人 · 責任