責任內閣 trách nhâm nội các Hán Việt: trách nhâm nội các Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 任 (nhâm) + 內 (nội) + 閣 (các)Hán Việttrách nhâm nội cácCấu tạo責 + 任 + 內 + 閣 · trách + nhâm + nội + các nghĩa thành phần: trách + nhâm + nội + các Nghĩa EngCihui 責任內閣 érèn nèigé n. cabinet which is responsible to the parliament for its administrative measures