責任制

zé rèn zhì trách nhâm chế

Hán Việt: trách nhâm chế · Pinyin: zé rèn zhì

Tổng quan

chế độ trách nhiệm công việc

Cấu tạo: (trách) + (nhâm) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế độ trách nhiệm công việc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種權責分明的管理制度。工作由專人負責,並明確規定其責任範圍。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各项工作由专人负责,并明确责任范围的管理制度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各项工作由专人负责,并明确责任范围的管理制度。

Eng

  • CC-CEDICT system of job responsibility
  • Cihui system of job responsibility