责任制

zé rèn zhìtrách nhâm chế

Hán Việt: trách nhâm chế · Pinyin: zé rèn zhì

Tổng quan

chế độ trách nhiệm công việc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.各项工作由专人负责,并明确责任范围的管理制度。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種權責分明的管理制度。工作由專人負責,並明確規定其責任範圍。

Cấu tạo: 責 (trách) + 任 (nhâm) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế độ trách nhiệm
  • Tần suất từ chế độ trách nhiệm công việc
  • Biên soạn system of job responsibility

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種權責分明的管理制度。工作由專人負責,並明確規定其責任範圍。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.各项工作由专人负责,并明确责任范围的管理制度。

Eng

  • Cihui system of job responsibility
  • Tần suất từ n. system of job responsibility

Đức

  • Handedict Verantwortlichkeitssystem an der Arbeit (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

责任人 · 责任心 · 责任感 · 責任 · 责任 · 责任事故 · 责任保险 · 责任编辑