責任心

zé rèn xīn trách nhâm tâm

Hán Việt: trách nhâm tâm · Pinyin: zé rèn xīn

Tổng quan

tinh thần trách nhiệm

Cấu tạo: (trách) + (nhâm) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh thần trách nhiệm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言责任感。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言责任感。

Eng

  • CC-CEDICT sense of responsibility
  • Cihui sense of responsibility