責任狀 trách nhâm trạng Hán Việt: trách nhâm trạng Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 任 (nhâm) + 狀 (trạng)Hán Việttrách nhâm trạngCấu tạo責 + 任 + 狀 · trách + nhâm + trạng nghĩa thành phần: trách + nhâm + trạng Nghĩa EngCihui 責任狀 érènzhuàng n. formal guarantee to meet a certain goal M:¹zhāng