責任田 trách nhâm điền Hán Việt: trách nhâm điền Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 任 (nhâm) + 田 (điền)Hán Việttrách nhâm điềnCấu tạo責 + 任 + 田 · trách + nhâm + điền nghĩa thành phần: trách + nhâm + điền Nghĩa EngCihui 責任田 érèntián p.w. <pol.> household responsibility field M:²kuài