責任險 zé rèn xiǎn · trách nhâm hiểm Hán Việt: trách nhâm hiểm · Pinyin: zé rèn xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 任 (nhâm) + 險 (hiểm)Pinyinzé rèn xiǎnHán Việttrách nhâm hiểmCấu tạo責 + 任 + 險 · trách + nhâm + hiểm nghĩa thành phần: trách + nhâm + hiểm