贤现普贤 hiền hiện phổ hiền Hán Việt: hiền hiện phổ hiền Tổng quan hiền hiện phổ hiền (術語)見普賢條附錄。☸ Cấu tạo: 贤 (hiền) + 现 (hiện) + 普 (phổ) + 贤 (hiền)Hán Việthiền hiện phổ hiềnCấu tạo贤 + 现 + 普 + 贤 · hiền + hiện + phổ + hiền nghĩa thành phần: hiền + hiện + phổ + hiền Nghĩa ViệtCihui hiền hiện phổ hiền (術語)見普賢條附錄。☸