賢竹林

xián zhú lín hiền trúc lâm

Hán Việt: hiền trúc lâm · Pinyin: xián zhú lín

Tổng quan

Cấu tạo: (hiền) + (trúc) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三国魏阮籍与其侄阮咸名列"竹林七贤",后人因用"贤竹林"为对他人叔侄的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三国魏阮籍与其侄阮咸名列"竹林七贤",后人因用"贤竹林"为对他人叔侄的敬称。