賢良文學

xián liáng wén xué hiền lương văn học

Hán Việt: hiền lương văn học · Pinyin: xián liáng wén xué

Tổng quan

Cấu tạo: (hiền) + (lương) + (văn) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代盐官吏的科目之一。始于武帝时,简称贤良或文学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代盐官吏的科目之一。始于武帝时,简称贤良或文学。